balearic islands

balearic islands

A family enjoys a sunny vacation on the Balearic Islands.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Balearic: Một quần đảo nằmphía tây Địa Trung Hải, ngoài khơi bờ biển phía đông của Tây Ban Nha. Đây một cộng đồng tự trị của Tây Ban Nha, bao gồm các đảo chính như Mallorca, Menorca, Ibiza Formentera.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Balearic một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • (Nhiều người đến Quần đảo Balearic để trải nghiệm cuộc sống về đêm sôi động các lễ hội văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • The Balearic Islands thường được dùng với mạo từ xác định "the" viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ để chỉ địa danh cụ thể.
    • She spent her summer vacation in the Balearic Islands. ( ấy đã dành kỳ nghỉ hè của mìnhQuần đảo Balearic.)
Biến thể từ gần giống
  • Balearic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Quần đảo Balearic.
    • Balearic cuisine features fresh seafood and local produce. (Ẩm thực Balearic đặc trưng với hải sản tươi sống sản phẩm địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một địa danh cụ thể. Có thể dùng cụm từ the Balearic archipelago (quần đảo Balearic) để thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Balearic Sea: Biển Balearic, một phần của Địa Trung Hải bao quanh quần đảo.
    • The Balearic Sea is known for its clear blue waters. (Biển Balearic nổi tiếng với làn nước xanh trong.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Balearic Islands".